Một nghiên cứu mới do các nhà khoa học dẫn đầu từ Đại học Oxford đăng trên tạp chí khoa học Nature cho thấy rằng hệ sinh thái động vật hoang dã (ĐVHD) ở Châu Phi hiện chỉ còn lại chưa đến 2/3 “năng lượng sinh thái” so với thời kỳ trước khi con người tác động mạnh mẽ đến tự nhiên.
Theo đó, thay vì chỉ tập trung vào số lượng cá thể hay nguy cơ tuyệt chủng của từng loài, nhóm nghiên cứu đã sử dụng khái niệm “năng lượng sinh thái” để đo lường mức độ đóng góp của ĐVHD vào hoạt động của hệ sinh thái. Năng lượng sinh thái phản ánh tổng năng lượng được tạo ra và lưu chuyển trong các mạng lưới thức ăn, cũng như chức năng sinh thái của động vật trong các quá trình như: phát tán hạt giống, duy trì thảm thực vật, tái tạo rừng và điều hòa cảnh quan tự nhiên.
Cụ thể, nhóm nghiên cứu đã phân tích gần 3000 loài chim và động vật có vú tại khu vực châu Phi hạ Sahara, tập trung đánh giá vai trò sinh thái của chúng thông qua khái niệm “sức mạnh sinh thái”. Nhóm nghiên cứu xác định 23 chức năng hệ sinh thái do động vật đảm nhiệm, từ thụ phấn đến tái chế chất dinh dưỡng, sau đó nhóm lại thành 10 nhóm chức năng chính và phân loại các loài theo vai trò sinh thái. Bằng cách kết hợp dữ liệu về sự phân bố loài, mật độ quần thể, kích thước cơ thể, chế độ ăn và tốc độ trao đổi chất, các tác giả đã chuyển lượng thức ăn tiêu thụ của động vật thành chỉ số dòng chảy năng lượng (kilojoule/m2/năm), phản ánh mức năng lượng mà động vật tiêu thụ và giải phóng để duy trì các chức năng hệ sinh thái. Chỉ số này được so sánh với mức nền lịch sử năm 1700, cho thấy sức mạnh sinh thái của ĐVHD bị suy giảm mạnh tại các khu vực bị chuyển đổi sang đất nông nghiệp, trong khi vẫn được duy trì ở mức cao tại các khu bảo tồn được quản lý tốt.
Kết quả cho thấy, nhiều hệ sinh thái tại châu Phi hiện chỉ còn khoảng 2/3 năng lượng sinh thái so với trước đây, đồng nghĩa với việc hơn 1/3 chức năng sinh thái đã bị mất đi. Nguyên nhân chính của sự suy giảm này đến từ việc các loài động vật có kích thước lớn (megafauna) như: voi, tê giác, hà mã, sư tử,… đã bị suy giảm nghiêm trọng do nạn săn bắt, buôn bán trái phép, mất môi trường sống và xung đột với con người.
Những loài động vật lớn này đóng vai trò không thể thay thế trong hệ sinh thái (phát tán hạt giống trên phạm vi rộng, kiểm soát quần thể các loài khác,…) và khi các loài này biến mất hoặc suy giảm mạnh, hệ sinh thái sẽ mất đi những chức năng sinh thái cốt lõi mà không loài nào khác có thể bù đắp hoàn toàn.

Các nhà khoa học cảnh báo rằng sự suy giảm năng lượng sinh thái của động vật hoang dã châu Phi không chỉ là vấn đề của bảo tồn đa dạng sinh học, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến con người. Nhiều cộng đồng địa phương phụ thuộc vào hệ sinh thái lành mạnh để canh tác, chăn nuôi, du lịch sinh thái và duy trì sinh kế. Khi hệ sinh thái suy yếu, khả năng cung cấp dịch vụ môi trường như đất màu mỡ, nguồn nước ổn định và khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu cũng giảm theo.
Các tác giả của nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng, dù kết quả mang lại nhiều góc nhìn mới mẻ, phương pháp đo lường “năng lượng sinh thái” vẫn tồn tại những giới hạn nhất định và cần được hiểu một cách thận trọng. Nghiên cứu lưu ý rằng, nếu chỉ dựa vào sự thay đổi về số lượng cá thể động vật thì không thể phản ánh đầy đủ những biến đổi của hệ sinh thái, bởi cách tiếp cận này mặc định mọi loài đều có “trọng số” như nhau. Trên thực tế, một số loài có ảnh hưởng vượt trội đến chức năng hệ sinh thái nhờ vào mật độ quần thể, kích thước cơ thể, chế độ ăn, tốc độ tiêu thụ thức ăn và các đặc điểm sinh học riêng biệt. Chính vì vậy, sự biến mất của một loài chủ chốt có thể gây ra tác động lớn hơn rất nhiều so với sự suy giảm của nhiều loài khác.
Các tác giả cũng cảnh báo rằng năng lượng sinh thái không nên được sử dụng như một chỉ số duy nhất để đánh giá mức độ toàn vẹn của hệ sinh thái. Nếu không xem xét đồng thời số lượng loài tham gia vào dòng chảy năng lượng, cách tiếp cận này có thể dẫn đến việc đánh giá sai, khi sự tồn tại của một vài loài “thích nghi rộng” bị nhầm lẫn với một hệ sinh thái lành mạnh.
Bên cạnh đó, việc phân tích các quá trình sinh thái theo cách này đòi hỏi lượng dữ liệu rất lớn. Dữ liệu về số lượng động vật hoang dã trong quá khứ và hiện tại phần lớn dựa trên các mô hình và ước tính. Dù được xây dựng một cách khoa học và đáng tin cậy, các dữ liệu này vẫn không tránh khỏi sai số. Ngoài ra, nghiên cứu cũng chưa tính đến khả năng hiệu suất trao đổi chất của động vật hoang dã có thể đã thay đổi khi chúng sinh sống trong các môi trường chịu tác động mạnh của con người – một yếu tố có thể ảnh hưởng đến dòng chảy năng lượng trong hệ sinh thái.
Theo Ty Loft – nhà sinh vật học bảo tồn tại Đại học Oxford đồng thời cũng là một trong những tác giả của bài nghiên cứu cho biết, bất kỳ nghiên cứu quy mô lớn nào như thế này đều dựa trên nhiều giả định và tổng hợp nhiều bộ dữ liệu khác nhau, do đó mức độ bất định là không thể tránh khỏi. Vì vậy, kết quả nghiên cứu có thể không phù hợp để đưa ra các quyết định quản lý chi tiết cho từng hệ sinh thái cụ thể.
Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu đều thống nhất rằng cách tiếp cận này vẫn mang lại giá trị lớn trong việc phác họa bức tranh tổng thể về những thay đổi sâu rộng của đa dạng sinh học và hệ sinh thái trên toàn cầu. Những kết quả này có thể đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng chính sách bảo tồn, chẳng hạn như xác định loài nào nên được ưu tiên tái thả trong các chương trình phục hồi, hay khu vực và loài nào cần được ưu tiên bảo vệ trong bối cảnh tài nguyên bảo tồn còn hạn chế.
Nguồn: Mongabay